Time | Status | Match | FT | H1 | Stats | |
25/05/2020 12:00 |
(FT) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Tây Ninh |
2 1 |
1 1 |
MF | ME | |
25/05/2020 11:10 |
(FT) | PVF CAND Thanh Hóa |
1 2 |
0 0 |
MF | ME | |
25/05/2020 11:00 |
(FT) | Bình Phước Đắk Lắk |
2 0 |
2 0 |
MF | ME | |
25/05/2020 11:00 |
(FT) | Khánh Hòa Viettel |
0 1 |
0 0 |
MF | ME | |
25/05/2020 09:30 |
(FT) | Đồng Tháp Hải Phòng |
3 1 |
2 0 |
MF | ME | |
24/05/2020 11:00 |
(FT) | Sông Lam Nghệ An Bình Định |
1 0 |
0 0 |
MF | ME | |
24/05/2020 11:00 |
(FT) | Bà Rịa Vũng Tàu Sài Gòn FC |
2 1 |
0 0 |
MF | ME | |
24/05/2020 10:00 |
(FT) | Huế Đà Nẵng |
0 1 |
0 0 |
MF | ME | |
24/05/2020 09:30 |
(FT) | An Giang Đồng Tâm Long An |
2 2 |
1 1 |
MF | ME | |
90 minutes[2-2], Penalty Kicks[6-5] | ||||||
23/05/2020 12:10 |
(FT) | Nam Định Hoàng Anh Gia Lai |
2 0 |
1 0 |
MF | ME |